✦ 빠른 답변
| 단어 | 베트남어 뜻 | 한국어 (의미) | 예문 |
|---|---|---|---|
| mày | Ngôi thứ hai số ít, suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn rất thân hoặc khi cãi nhau | 너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm) | Mày đi đâu đấy? |
베트남어는 성조 언어입니다. "mày"의 발음은 위 IPA를 참고하세요. 정확한 발음을 위해서는 위의 음성 버튼을 반복해서 들으며 따라 해보세요.
"mày" (대명사)는 베트남어 일상 대화에서 자주 등장하는 단어입니다. 한국어 "너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)"에 해당하며 초급 학습자도 바로 사용할 수 있는 기초 어휘입니다.
카테고리: pronouns
Mày đi đâu đấy?
너 어디 가니? (thân mật/suồng sã)
mày ở Việt Nam rất nổi tiếng.
베트남의 너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)은(는) 매우 유명해요.
Tôi cần mua mày mới.
새 너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)을(를) 사야 해요.
Đây là mày tôi yêu thích.
이게 제가 좋아하는 너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)예요.
Bạn có thích mày không?
너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)을(를) 좋아해요?
베트남어는 단어 하나하나에 문화적 맥락이 담겨 있습니다. 한국어와 문화적 배경이 비슷한 부분(유교 가치관, 가족 중심 문화)도 있지만, 베트남 고유의 역사와 지역 방언(북부·중부·남부)에 따라 같은 단어를 다르게 사용하기도 합니다. "mày"를 사용할 때는 대화 상대방의 나이, 관계, 상황을 고려하는 것이 자연스러운 베트남어 소통의 핵심입니다.