✦ 빠른 답변
| 단어 | 베트남어 뜻 | 한국어 (의미) | 예문 |
|---|---|---|---|
| chúng nó | Ngôi thứ ba số nhiều, thân mật, thường dùng cho bạn bè hoặc người dưới | 그들 (thân mật, đôi khi suồng sã, chỉ người dưới hoặc ngang hàng) | Chúng nó đang chơi đá bóng. |
베트남어는 성조 언어입니다. "chúng nó"의 발음은 위 IPA를 참고하세요. 정확한 발음을 위해서는 위의 음성 버튼을 반복해서 들으며 따라 해보세요.
"chúng nó" (대명사)는 베트남어 일상 대화에서 자주 등장하는 단어입니다. 한국어 "그들 (thân mật, đôi khi suồng sã, chỉ người dưới hoặc ngang hàng)"에 해당하며 초급 학습자도 바로 사용할 수 있는 기초 어휘입니다.
카테고리: pronouns
Chúng nó đang chơi đá bóng.
그들은 축구하고 있어.
chúng nó này rất đẹp.
이 그들 (thân mật, đôi khi suồng sã, chỉ người dưới hoặc ngang hàng)은(는) 정말 예뻐요.
Chúng tôi không có chúng nó ở đây.
여기에는 그들 (thân mật, đôi khi suồng sã, chỉ người dưới hoặc ngang hàng)이(가) 없어요.
Tôi thấy chúng nó trên đường phố.
길에서 그들 (thân mật, đôi khi suồng sã, chỉ người dưới hoặc ngang hàng)을(를) 봤어요.
chúng nó của tôi ở đâu rồi?
제 그들 (thân mật, đôi khi suồng sã, chỉ người dưới hoặc ngang hàng)이(가) 어디 있죠?
베트남어는 단어 하나하나에 문화적 맥락이 담겨 있습니다. 한국어와 문화적 배경이 비슷한 부분(유교 가치관, 가족 중심 문화)도 있지만, 베트남 고유의 역사와 지역 방언(북부·중부·남부)에 따라 같은 단어를 다르게 사용하기도 합니다. "chúng nó"를 사용할 때는 대화 상대방의 나이, 관계, 상황을 고려하는 것이 자연스러운 베트남어 소통의 핵심입니다.