✦ 빠른 답변
| 단어 | 베트남어 뜻 | 한국어 (의미) | 예문 |
|---|---|---|---|
| Đi một ngày đàng, học một sàng khôn | Đi nhiều, trải nghiệm nhiều sẽ học hỏi được nhiều điều hay. | 하루 길을 걸으면, 한 상자 지혜를 배운다 | Sau chuyến du lịch vòng quanh thế giới, tôi thấm thía câu 'đi một ngày đàng, học một sàng khôn'. |
베트남어는 성조 언어입니다. "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn"의 발음은 위 IPA를 참고하세요. 정확한 발음을 위해서는 원어민 음성을 반복해서 들으며 따라 해보세요.
"Đi một ngày đàng, học một sàng khôn" (phrase)는 베트남어 일상 대화에서 자주 등장하는 단어입니다. 한국어 "하루 길을 걸으면, 한 상자 지혜를 배운다"에 해당하며 중고급 수준에서 자연스럽게 사용되는 표현입니다.
카테고리: proverbs_wisdom
Sau chuyến du lịch vòng quanh thế giới, tôi thấm thía câu 'đi một ngày đàng, học một sàng khôn'.
세계 일주 여행을 다녀온 후, 저는 '하루 길을 걸으면, 한 상자 지혜를 배운다'는 말을 뼈저리게 느꼈습니다.
Đây là Đi một ngày đàng, học một sàng khôn tôi yêu thích.
이게 제가 좋아하는 하루 길을 걸으면, 한 상자 지혜를 배운다예요.
Bạn có thích Đi một ngày đàng, học một sàng khôn không?
하루 길을 걸으면, 한 상자 지혜를 배운다을(를) 좋아해요?
Đi một ngày đàng, học một sàng khôn ở Việt Nam rất nổi tiếng.
베트남의 하루 길을 걸으면, 한 상자 지혜를 배운다은(는) 매우 유명해요.
Tôi cần mua Đi một ngày đàng, học một sàng khôn mới.
새 하루 길을 걸으면, 한 상자 지혜를 배운다을(를) 사야 해요.
| 베트남어 | 한국어 뜻 | 수준 |
|---|---|---|
| Có công mài sắt, có ngày nên kim | 쇠를 갈아 공을 들이면, 언젠가는 바늘이 된다 | 고급 |
| Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau | 말은 돈 주고 사는 게 아니니, 서로 기쁘도록 말을 가려서 하라 | 고급 |
| Thương người như thể thương thân | 남을 사랑하기를 자신의 몸처럼 하라 | 고급 |
| Chết vinh còn hơn sống nhục | 영광스럽게 죽는 것이 치욕스럽게 사는 것보다 낫다 | 고급 |
| Khôn nhà dại chợ | 집에서는 영리하지만 시장에서는 어리석다 | 고급 |
베트남어는 단어 하나하나에 문화적 맥락이 담겨 있습니다. 한국어와 문화적 배경이 비슷한 부분(유교 가치관, 가족 중심 문화)도 있지만, 베트남 고유의 역사와 지역 방언(북부·중부·남부)에 따라 같은 단어를 다르게 사용하기도 합니다. "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn"를 사용할 때는 대화 상대방의 나이, 관계, 상황을 고려하는 것이 자연스러운 베트남어 소통의 핵심입니다.
"Đi một ngày đàng, học một sàng khôn"를 완벽하게 마스터하고 싶다면?
TalkViet에서 플래시카드, 예문 퀴즈, 원어민 음성으로 반복 학습하세요.
무료로 시작하기 →