✦ 빠른 답변

단어베트남어 뜻한국어 (의미)예문
màyNgôi thứ hai số ít, suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn rất thân hoặc khi cãi nhau너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)Mày đi đâu đấy?

mày

입문
[[maj˨˩]]
너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)
대명사pronouns

의미 (Definition)

VI 베트남어
Ngôi thứ hai số ít, suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn rất thân hoặc khi cãi nhau
KR 한국어
너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)
English
Ngôi thứ hai số ít, suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn rất thân hoặc khi cãi nhau

발음 (Pronunciation)

/[maj˨˩]/

베트남어는 성조 언어입니다. "mày"의 발음은 위 IPA를 참고하세요. 정확한 발음을 위해서는 위의 음성 버튼을 반복해서 들으며 따라 해보세요.

사용법 & 맥락 (Usage & Context)

"mày" (대명사)는 베트남어 일상 대화에서 자주 등장하는 단어입니다. 한국어 "너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)"에 해당하며 초급 학습자도 바로 사용할 수 있는 기초 어휘입니다.

카테고리: pronouns

예문 (Example Sentences)

1

Mày đi đâu đấy?

너 어디 가니? (thân mật/suồng sã)

2

mày ở Việt Nam rất nổi tiếng.

베트남의 너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)은(는) 매우 유명해요.

3

Tôi cần mua mày mới.

새 너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)을(를) 사야 해요.

4

Đây là mày tôi yêu thích.

이게 제가 좋아하는 너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)예요.

5

Bạn có thích mày không?

너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)을(를) 좋아해요?

관련 단어 (Related Words)

베트남어한국어 뜻수준
chị언니/누나 (여성 호칭)입문
chúng ta우리 (người nói và người nghe cùng nhau)입문
tớ나 (아주 친한 친구에게)입문
chúng nó그들 (thân mật, đôi khi suồng sã, chỉ người dưới hoặc ngang hàng)입문
mình나 (친근한 표현), 우리입문

자주 하는 실수 (Common Mistakes)

  • 성조 오류: 베트남어는 6가지 성조가 있습니다. "mày"의 성조를 정확히 발음하지 않으면 다른 의미의 단어로 들릴 수 있으니 주의하세요.
  • 문맥 혼동: 한국어와 1:1 대응이 아닌 경우가 많습니다. "너 (suồng sã, thô lỗ, chỉ dùng với bạn thân hoặc người dưới, có thể xúc phạm)"라는 뜻이지만 맥락에 따라 뉘앙스가 달라질 수 있습니다.
  • 철자 실수: 베트남어 알파벳은 라틴 문자에 성조 부호(dấu)를 추가한 형태입니다. 부호를 빠뜨리지 않도록 주의하세요.

문화적 맥락 (Cultural Context)

베트남어는 단어 하나하나에 문화적 맥락이 담겨 있습니다. 한국어와 문화적 배경이 비슷한 부분(유교 가치관, 가족 중심 문화)도 있지만, 베트남 고유의 역사와 지역 방언(북부·중부·남부)에 따라 같은 단어를 다르게 사용하기도 합니다. "mày"를 사용할 때는 대화 상대방의 나이, 관계, 상황을 고려하는 것이 자연스러운 베트남어 소통의 핵심입니다.

"mày"를 완벽하게 마스터하고 싶다면?

TalkViet에서 플래시카드, 예문 퀴즈, 원어민 음성으로 반복 학습하세요.

무료로 시작하기 →